坊
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. xưởng
- 2. phân xưởng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 坊
Ethereum
xưởng thợ
quận Phường Tử, thuộc thành phố Duy Phường, Sơn Đông
quận Phường Tử, thuộc thành phố Duy Phường, Sơn Đông
ngoài phố
tin đồn
xưởng
Langfang, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
Langfang, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
trở thành hàng xóm
Honinbo, trường phái cờ vây lớn ở Nhật Bản (1612-1940)
Honinbo Shusaku (1829-1862), kỳ thủ cờ vây Nhật Bản
xưởng ủ bia
Duy Phường, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
khu vực Duy Phường ở Sơn Đông
Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
cổng vòm tưởng niệm
Phường Mẫu Đơn
nhà xay lúa
nhà máy xay bột
chủ nhà máy xay bột
quán trà
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm
hàng xóm láng giềng
cổng vinh danh người phụ nữ trinh tiết
quận Hương Phường của Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
quận Hương Phường của Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang