坎坷

kǎn kě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bumpy (of a road)
  2. 2. rough (of life)
  3. 3. to be down on one's luck
  4. 4. to be full of frustrations and dashed hopes