Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. việc xấu
- 2. việc không tốt
- 3. sự việc xấu
Câu ví dụ
Hiển thị 1这孩子很听话,从来不做 坏事 。
This child is very obedient and never does bad things.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.