Bỏ qua đến nội dung

坏处

huài chu
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hại
  2. 2. khó khăn
  3. 3. trouble

Usage notes

Collocations

坏处 is most commonly used with 有 or 没有: 有坏处 (there are harms), 没有坏处 (there are no harms).

Common mistakes

Do not use 坏处 as a direct object of a person; it is a property or effect, not a physical object. Say 这样对你没有坏处 (this has no harm for you), not 你不要给我坏处.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这样做没有 坏处
Doing it this way has no harm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.