坏鸟
huài niǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sinister person
- 2. unsavory character
- 3. broken (not in working order)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.