Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

坐垫

zuò diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cushion
  2. 2. (motorbike) seat
  3. 3. CL:塊|块[kuài]

Từ cấu thành 坐垫