Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tọa lạc
- 2. đặt tại
- 3. nằm ở
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘坐落’常与‘在’连用,后面跟具体地点,如‘坐落在山脚下’。
Formality
‘坐落’多用于书面语或正式描述,口语中更常说‘在’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那所学校 坐落 在山脚下。
That school is situated at the foot of the mountain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.