坐车
zuò chē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi xe
Câu ví dụ
Hiển thị 2与其 坐车 ,不如走路。
我宁愿走路,也不 坐车 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.