Bỏ qua đến nội dung

坚固

jiān gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng
  2. 2. vững chắc
  3. 3. bền vững

Usage notes

Collocations

常与“防御”“基础”“堡垒”等名词搭配,形容坚固的防护或结构。

Common mistakes

“坚固”多用于具体物体的结实程度,不宜用于抽象事物的稳固,如不说“感情坚固”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城墙非常 坚固
This city wall is very sturdy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 坚固