坚固
jiān gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng
- 2. vững chắc
- 3. bền vững
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“防御”“基础”“堡垒”等名词搭配,形容坚固的防护或结构。
Common mistakes
“坚固”多用于具体物体的结实程度,不宜用于抽象事物的稳固,如不说“感情坚固”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城墙非常 坚固 。
This city wall is very sturdy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.