坚定
jiān dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng rắn
- 2. kiên định
- 3. ổn định
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不用于具体物体,如不能说“坚定的桌子”,只能说“稳固的桌子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们应该 坚定 自己的立场。
We should firmly maintain our stance.
他对未来的信念非常 坚定 。
His conviction about the future is very firm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.