坚尼系数
jiān ní xì shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 基尼係數|基尼系数[jī ní xì shù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.