坚强
jiān qiáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiên cường
- 2. mạnh mẽ
- 3. cứng rắn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4只要有 坚强 的意志,就能克服困难。
她看起来很 坚强 ,其实内心很脆弱。
她是一个很 坚强 的人。
家是我们最 坚强 的后盾。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.