Bỏ qua đến nội dung

坚强

jiān qiáng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiên cường
  2. 2. mạnh mẽ
  3. 3. cứng rắn

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
只要有 坚强 的意志,就能克服困难。
她看起来很 坚强 ,其实内心很脆弱。
她是一个很 坚强 的人。
家是我们最 坚强 的后盾。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.