Bỏ qua đến nội dung

坚硬

jiān yìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng
  2. 2. vững chắc
  3. 3. khó gãy

Usage notes

Common mistakes

Do not use 坚硬 to describe flexible or rubbery items; it implies unyielding rigidity.

Formality

坚硬 is more formal and literary than 硬, and often appears in scientific or technical descriptions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块石头非常 坚硬
This stone is very hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.