Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mộ
- 2. nghĩa trang
- 3. lăng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“坟墓”常与动词“挖”“修建”等搭配使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 坟墓 是在山坡上发现的。
This grave was found on the hillside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.