Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe tăng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
坦克 refers specifically to the tracked, armored fighting vehicle; do not use it for other armored vehicles like APCs.
Câu ví dụ
Hiển thị 1一辆 坦克 开过来了。
A tank is coming over.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.