Bỏ qua đến nội dung

坦克

tǎn kè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe tăng

Usage notes

Common mistakes

坦克 refers specifically to the tracked, armored fighting vehicle; do not use it for other armored vehicles like APCs.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一辆 坦克 开过来了。
A tank is coming over.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.