Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thật
- 2. trung thực
- 3. thú nhận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“坦白”作动词时通常指主动交代自己的错误或罪行,不要用“坦白别人的秘密”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 坦白 地说出了自己的真实想法。
He honestly expressed his true thoughts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.