Bỏ qua đến nội dung

坦白

tǎn bái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành thật
  2. 2. trung thực
  3. 3. thú nhận

Usage notes

Common mistakes

“坦白”作动词时通常指主动交代自己的错误或罪行,不要用“坦白别人的秘密”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
坦白 地说出了自己的真实想法。
He honestly expressed his true thoughts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 坦白