Bỏ qua đến nội dung

垃圾桶

lā jī tǒng
HSK 2.0 Cấp 4 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thùng rác
  2. 2. thùng đựng rác
  3. 3. thùng đựng phế thải

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 垃圾 (lājī, 'rubbish'); 垃圾桶 specifically means the bin/container.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请把垃圾扔进 垃圾桶
Please throw the trash into the trash can.
他把易拉罐扔进 垃圾桶
He threw the pull-top can into the trash bin.
请把垃圾投进 垃圾桶
Please throw the trash into the trash can.
请把这些废物扔进 垃圾桶
Please throw this waste into the trash can.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.