垄断
lǒng duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độc quyền
- 2. chiếm độc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“市场”、“行业”、“地位”搭配,如“市场垄断”、“行业垄断”、“垄断地位”。
Common mistakes
不要将“垄断”与“独占”完全等同,“垄断”通常指对整个市场或行业的控制,而“独占”可仅指独自占有某物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司试图 垄断 手机市场。
This company is trying to monopolize the mobile phone market.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.