Bỏ qua đến nội dung

垄断

lǒng duàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc quyền
  2. 2. chiếm độc

Usage notes

Collocations

常与“市场”、“行业”、“地位”搭配,如“市场垄断”、“行业垄断”、“垄断地位”。

Common mistakes

不要将“垄断”与“独占”完全等同,“垄断”通常指对整个市场或行业的控制,而“独占”可仅指独自占有某物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司试图 垄断 手机市场。
This company is trying to monopolize the mobile phone market.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.