Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

型态

xíng tài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. form
  2. 2. shape
  3. 3. type
  4. 4. style
  5. 5. pattern