垢
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bụi bẩn
- 2. ô nhục
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 垢
chất tẩy rửa
chịu nhục chịu nhơ
chịu nhục để sống qua ngày (thành ngữ)
chịu nhục nhã
cặn vôi
bụi bẩn; cáu bẩn; chất bẩn
vết bẩn dầu mỡ
bụi bẩn
rửa bụi bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bới lông tìm vết
mảng bám răng
cáu bẩn tích tụ sâu
thuần chân vô cấu; trong sạch, không tì vết
ráy tai
cặn trà (bám bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
tóc rối bù mặt bẩn thỉu
tóc rối mặt bẩn
che giấu điều ô uế, bao che kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái (thành ngữ)
che giấu điều ô uế, bao che tham nhũng (thành ngữ); che chở kẻ xấu và dung túng hành vi sai trái
chất tẩy rửa