Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

藏垢纳污

cáng gòu nà wū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hide dirt, to conceal corruption (idiom); to shelter evil people and accept wrongdoing
  2. 2. aiding and abetting wicked deeds