垦
Định nghĩa
- 1. khai khẩn (đất)
- 2. canh tác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 垦
khai hoang; vỡ đất
quai đê lấn biển
Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hengchun, huyện Bình Đông, miền nam Đài Loan
huyện Khẩn Lợi thuộc Đông Dinh, Sơn Đông
Khu Khẩn Lợi, thuộc Đông Dinh, Sơn Đông
khai khẩn đất để trồng trọt
khai khẩn đất hoang
khai hoang
khai khẩn đất đai để trồng trọt
khai hoang đất bãi triều