Bỏ qua đến nội dung

海涂围垦

hǎi tú wéi kěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai hoang đất bãi triều