垫子

diàn zi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cushion; mat; pad

Câu ví dụ

Hiển thị 1
猫在 垫子 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 688795)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 垫子