Bỏ qua đến nội dung

垫子

diàn zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gối
  2. 2. đệm
  3. 3. đệm lót

Usage notes

Collocations

Commonly used with 放在...上 to indicate placement, e.g., 把垫子放在椅子上.

Common mistakes

垫子 refers to a physical cushion or mat, not to the action of padding. Do not use it as a verb.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 垫子 很软。
This cushion is very soft.
猫在 垫子 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 688795)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 垫子