Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

垫底费

diàn dǐ fèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deductible (the part of an insurance claim paid by the insured)
  2. 2. (UK English) excess