垫底
diàn dǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt ở đáy
- 2. ăn lót dạ
- 3. đặt nền móng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我先吃点饼干 垫底 ,等会儿再吃晚饭。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.