Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

埃及

āi jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Egypt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 埃及 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2235418)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 埃及