Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

埃森

āi sēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Essen, city in the Ruhr 魯爾區|鲁尔区[lǔ ěr qū], Germany

Từ cấu thành 埃森