Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

埃蕾

āi lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. centaury herb with flowers (TCM)
  2. 2. Herba Centaurii altaici cum flore

Từ cấu thành 埃蕾