埋伏
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đặt phục kích
- 2. đợi phục kích
- 3. phục kích
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“打埋伏”、“设下埋伏”,作动词时常带宾语或补语,如“埋伏在山坡后”。
Common mistakes
“埋伏”既可作动词也可作名词,但“打埋伏”指伏击行为,“中埋伏”指被伏击,不能互换宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 2士兵们 埋伏 在山路两侧。
有 埋伏 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.