Bỏ qua đến nội dung

埋伏

mái fú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt phục kích
  2. 2. đợi phục kích
  3. 3. phục kích

Usage notes

Collocations

常用搭配为“打埋伏”、“设下埋伏”,作动词时常带宾语或补语,如“埋伏在山坡后”。

Common mistakes

“埋伏”既可作动词也可作名词,但“打埋伏”指伏击行为,“中埋伏”指被伏击,不能互换宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
士兵们 埋伏 在山路两侧。
The soldiers ambushed on both sides of the mountain road.
埋伏
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8715896)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.