Bỏ qua đến nội dung

埋藏

mái cáng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chôn vùi
  2. 2. ẩn giấu
  3. 3. chôn giấu

Usage notes

Collocations

常用于'埋藏在地下的宝藏'、'把秘密埋藏在心底',宾语可以是具体物体或抽象事物如情感。

Common mistakes

注意'埋藏'和'隐藏'的区别:'埋藏'特指埋在地下或深处,而'隐藏'可以指一般的隐藏,不限于地下。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把一个盒子 埋藏 在了树下。
He buried a box under the tree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.