埋藏
mái cáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chôn vùi
- 2. ẩn giấu
- 3. chôn giấu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于'埋藏在地下的宝藏'、'把秘密埋藏在心底',宾语可以是具体物体或抽象事物如情感。
Common mistakes
注意'埋藏'和'隐藏'的区别:'埋藏'特指埋在地下或深处,而'隐藏'可以指一般的隐藏,不限于地下。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把一个盒子 埋藏 在了树下。
He buried a box under the tree.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.