城关区

chéng guān qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chengguan District of Lhasa City 拉薩市|拉萨市[lā sà shì], Tibetan: Lha sa khrin kon chus, Tibet
  2. 2. Chengguan district of Lanzhou city 蘭州市|兰州市[lán zhōu shì], Gansu