城堡
chéng bǎo
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lâu đài
- 2. pháo (trong cờ vua)
Câu ví dụ
Hiển thị 2這個 城堡 也有一個鬼。
城堡 好美。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.