Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lâu đài
- 2. pháo (trong cờ vua)
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“城堡”通常与“古老”、“中世纪”等词搭配使用。
Common mistakes
“城堡”指国际象棋棋子时,口语中更常用“车”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4公主住在 城堡 里。
The princess lives in the castle.
这座废墟曾经是一座 城堡 。
This ruin was once a castle.
這個 城堡 也有一個鬼。
城堡 好美。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.