Bỏ qua đến nội dung

城堡

chéng bǎo
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lâu đài
  2. 2. pháo (trong cờ vua)

Usage notes

Collocations

“城堡”通常与“古老”、“中世纪”等词搭配使用。

Common mistakes

“城堡”指国际象棋棋子时,口语中更常用“车”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
公主住在 城堡 里。
The princess lives in the castle.
这座废墟曾经是一座 城堡
This ruin was once a castle.
這個 城堡 也有一個鬼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5694116)
城堡 好美。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9968970)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.