Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tường thành
- 2. bức tường thành
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“砌筑”、“修复”、“拆除”搭配,表示建筑行为;也可用作比喻,如“心灵的城墙”。
Cultural notes
在中国古代,城墙不仅是防御工事,也是城市等级的象征,例如北京城墙规模宏大。现代常说“古城的城墙”来指历史遗迹。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座古城的 城墙 很壮观。
The city wall of this ancient city is very magnificent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.