Bỏ qua đến nội dung

城墙

chéng qiáng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tường thành
  2. 2. bức tường thành

Usage notes

Collocations

常与动词“砌筑”、“修复”、“拆除”搭配,表示建筑行为;也可用作比喻,如“心灵的城墙”。

Cultural notes

在中国古代,城墙不仅是防御工事,也是城市等级的象征,例如北京城墙规模宏大。现代常说“古城的城墙”来指历史遗迹。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座古城的 城墙 很壮观。
The city wall of this ancient city is very magnificent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.