城镇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thị trấn
- 2. thành phố và thị trấn
Từ chứa 城镇
urbanization
urbanization level (of a city or town)
Zicheng town in Yidu county 宜都[yí dū], Yichang 宜昌[yí chāng], Hubei
Jincheng (common place name)
Toucheng Town in Yilan County 宜蘭縣|宜兰县[yí lán xiàn], Taiwan