Bỏ qua đến nội dung

城镇

chéng zhèn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị trấn
  2. 2. thành phố và thị trấn

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

城镇 is often used with 化 to form 城镇化 (urbanization).

Common mistakes

Do not confuse 城镇 (chéng zhèn) with 城市 (chéng shì); 城镇 refers to towns, while 城市 refers to cities.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 城镇 不大。
This town is not big.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.