埔
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. port
- 2. wharf
- 3. pier
Từ chứa 埔
Zhongpu or Chungpu Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[jiā yì xiàn], west Taiwan
Zhongpu or Chungpu Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[jiā yì xiàn], west Taiwan
Neipu Township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan
Neipu Township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan
Beipu or Peipu Township in Hsinchu County 新竹縣|新竹县[xīn zhú xiàn], northwest Taiwan
Beipu or Peipu Township in Hsinchu County 新竹縣|新竹县[xīn zhú xiàn], northwest Taiwan
Puxin or Puhsin Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan
Puxin or Puhsin Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan
Puli, town in Nantou County 南投縣|南投县[nán tóu xiàn], central Taiwan
Puli, town in Nantou County 南投縣|南投县[nán tóu xiàn], central Taiwan
Puyan Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan
Puyan Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan
Waipu Township in Taichung County 臺中縣|台中县[tái zhōng xiàn], Taiwan
Waipu Township in Taichung County 臺中縣|台中县[tái zhōng xiàn], Taiwan
Dabu County in Meizhou 梅州[méi zhōu], Guangdong
Dabu county in Meizhou 梅州, Guangdong
Dapu or Tabu Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[jiā yì xiàn], west Taiwan
Pingpu or Pepo aborigines (Taiwan), \plains tribes\",2025-02-14 13:18:21,2025-02-14 13:18:21 78698,54670,Pingtang county in Qiannan Buyei and Miao autonomous prefecture 黔南州[qián nán zhōu]
Xinpu or Hsinpu Town in Hsinchu County 新竹縣|新竹县[xīn zhú xiàn], northwest Taiwan
Xinpu or Hsinpu Town in Hsinchu County 新竹縣|新竹县[xīn zhú xiàn], northwest Taiwan
Cambodia
Yanpu Township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan
Yanpu Township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan
Huangpu District, Guangzhou
Huangpu District of Guangzhou City 廣州市|广州市[guǎng zhōu shì], Guangdong
Whampoa Military Academy