Bỏ qua đến nội dung

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bến cảng
  2. 2. bến tàu
  3. 3. cầu tàu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 埔

中埔
zhōng pǔ

Trung Phố

中埔乡
zhōng pǔ xiāng

Trung Phố hương

内埔
nèi pǔ

Nội Phố

内埔乡
nèi pǔ xiāng

Hương Nội Phố

北埔
běi pǔ

Bắc Phố

北埔乡
běi pǔ xiāng

Bắc Phố hương

埔心
pǔ xīn

Puxin (Puhsin) township ở huyện Changhua, Đài Loan

埔心乡
pǔ xīn xiāng

Puxin (Puhsin) hương, một hương thuộc huyện Chương Hóa, Đài Loan

埔里
pǔ lǐ

Puli, thị trấn ở huyện Nam Đầu, trung bộ Đài Loan

埔里镇
pǔ lǐ zhèn

Puli, thị trấn ở huyện Nam Đầu, trung bộ Đài Loan

埔盐
pǔ yán

Puyan, hương trấn thuộc huyện Chương Hóa, Đài Loan

埔盐乡
pǔ yán xiāng

Puyan, một hương ở huyện Chương Hóa, Đài Loan

外埔
wài pǔ

Waipu, một hương ở huyện Đài Trung, Đài Loan

外埔乡
wài pǔ xiāng

Waipu, một hương ở huyện Đài Trung, Đài Loan

大埔
dà bù

huyện Đại Bố ở Mai Châu, Quảng Đông

大埔县
dà bù xiàn

huyện Đại Bố ở Mai Châu, Quảng Đông

大埔乡
dà pǔ xiāng

xã Đại Phố (Dapu hoặc Tabu) ở huyện Gia Nghĩa, phía tây Đài Loan

平埔族
píng pǔ zú

người Bình Phố, thổ dân vùng đồng bằng Đài Loan

新埔
xīn pǔ

thị trấn Tân Phố, huyện Tân Trúc, tây bắc Đài Loan

新埔镇
xīn pǔ zhèn

Xinpu (Hsinpu) thị trấn thuộc huyện Tân Trúc, tây bắc Đài Loan

柬埔寨
jiǎn pǔ zhài

Campuchia

盐埔
yán pǔ

Yanpu, một hương thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan

盐埔乡
yán pǔ xiāng

Yanpu, một hương ở huyện Bình Đông, Đài Loan

黄埔
huáng pǔ

Hoàng Phố, quận của Quảng Châu

黄埔区
huáng pǔ qū

quận Hoàng Phố của thành phố Quảng Châu, Quảng Đông

黄埔军校
huáng pǔ jūn xiào

Trường Quân sự Hoàng Phố

柬埔寨
jiǎn bù zhài

Campuchia