Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黄埔区

huáng pǔ qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huangpu District of Guangzhou City 廣州市|广州市[guǎng zhōu shì], Guangdong