Bỏ qua đến nội dung

基准

jī zhǔn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuẩn mực
  2. 2. tiêu chuẩn
  3. 3. điểm chuẩn

Usage notes

Collocations

常与“以...为基准”搭配,表示“把...作为标准”。

Formality

多用于书面语和技术语境,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个标准可以作为我们的 基准
This standard can serve as our benchmark.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.