Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuẩn mực
- 2. tiêu chuẩn
- 3. điểm chuẩn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“以...为基准”搭配,表示“把...作为标准”。
Formality
多用于书面语和技术语境,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个标准可以作为我们的 基准 。
This standard can serve as our benchmark.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.