Bỏ qua đến nội dung

基因

jī yīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gen

Usage notes

Collocations

Common collocations: 基因突变 (gene mutation), 基因工程 (genetic engineering).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
基因 决定了很多特征。
Genes determine many traits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.