Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ sở
- 2. cấp cơ sở
- 3. lớp cơ sở
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
基层常与“单位”“工作”“干部”等搭配,指组织的最低层级。
Common mistakes
不要混淆“基层”与“基础”;“基层”特指组织架构中的最低层级,而“基础”泛指事物发展的根本或起点。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 基层 工作了很多年。
He worked at the grassroots level for many years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.