Bỏ qua đến nội dung

基层

jī céng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ sở
  2. 2. cấp cơ sở
  3. 3. lớp cơ sở

Usage notes

Collocations

基层常与“单位”“工作”“干部”等搭配,指组织的最低层级。

Common mistakes

不要混淆“基层”与“基础”;“基层”特指组织架构中的最低层级,而“基础”泛指事物发展的根本或起点。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在 基层 工作了很多年。
He worked at the grassroots level for many years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.