Bỏ qua đến nội dung

基本上

jī běn shang
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ bản
  2. 2. chủ yếu
  3. 3. đại thể

Usage notes

Collocations

‘基本上’常与‘都’连用,如‘基本上都完成了’,表示绝大部分。

Common mistakes

注意‘基本上’用于概括时,常有‘几乎全部但不完全’的隐含意义,不要误用于完全肯定。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的作业 基本上 做完了,只剩一点儿。
I have basically finished my homework, with only a little bit left.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.