Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ bản
- 2. chủ yếu
- 3. đại thể
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘基本上’常与‘都’连用,如‘基本上都完成了’,表示绝大部分。
Common mistakes
注意‘基本上’用于概括时,常有‘几乎全部但不完全’的隐含意义,不要误用于完全肯定。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的作业 基本上 做完了,只剩一点儿。
I have basically finished my homework, with only a little bit left.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.