堆积
duī jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đống
- 2. tích tụ
- 3. đống chất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:堆积货物 (duī jī huò wù) / 堆积如山 (duī jī rú shān),指非常多,堆得像山一样。
Common mistakes
“堆积”通常指物理上的堆放,不用于抽象的“积攒” (jī zǎn)如经验,此时应用“积累”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1仓库里 堆积 了很多箱子。
Many boxes are piled up in the warehouse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.