Bỏ qua đến nội dung

堕落

duò luò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suyễn
  2. 2. sa sút
  3. 3. tàn tận

Usage notes

Collocations

常用于“堕落成…”“自甘堕落”等结构,主语多指人,带贬义。

Common mistakes

“堕落”通常强调道德或精神上的下滑,而非物理掉落,勿与“掉落”混淆。