Bỏ qua đến nội dung

堡垒

bǎo lěi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pháo đài
  2. 2. lũy
  3. 3. bảo lũy

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 堡垒 已经有五百年的历史了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.