Bỏ qua đến nội dung

堵塞

dǔ sè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tắc nghẽn
  2. 2. chặn
  3. 3. ngăn

Usage notes

Collocations

常与'交通'、'管道'、'血管'等词搭配使用,表示这些事物被阻塞。

Common mistakes

注意:'堵塞'强调物理上的阻塞,不用于抽象概念如'思想堵塞',这种情况更常用'思想僵化'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
前方交通事故导致道路严重 堵塞
The traffic accident ahead caused a serious road blockage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.