堵塞
dǔ sè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tắc nghẽn
- 2. chặn
- 3. ngăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'交通'、'管道'、'血管'等词搭配使用,表示这些事物被阻塞。
Common mistakes
注意:'堵塞'强调物理上的阻塞,不用于抽象概念如'思想堵塞',这种情况更常用'思想僵化'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1前方交通事故导致道路严重 堵塞 。
The traffic accident ahead caused a serious road blockage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.