堵死
dǔ sǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to block (a road)
- 2. to plug (a hole)
- 3. to stop up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.